越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“thẻ tín dụng” (1)
thẻ tín dụng

英语
名credit card
trả bằng thẻ tín dụng
pay by credit card
相关词“thẻ tín dụng” (0)
未找到相关词。
短语“thẻ tín dụng” (1)
trả bằng thẻ tín dụng
pay by credit card
